| Vietnamese |
đi làm
|
| English | Vgo to work |
| Example |
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phụ cấp tiền xe đi làm
|
| English | Ncommuting allowance |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cả vợ và chồng đều đi làm |
| English | Phraseboth spouses working |
| Example |
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.